UC |
|
Các loại thẻ bài Rune dạng Unit |
|
HC |
|
Các loại thẻ bài Rune dạng Địa hình |
|
BD |
|
Các Công trình trong game |
|
R |
|
Các loại tài nguyên trong game |
|
I |
|
Các đối tượng trong ‣ |
|
E |
|
Các đối tượng trang bị của Unit. Mô tả trong ‣ |
|
EB |
|
Các đối tượng dòng phụ của trang bị. Mô tả tại trang ‣. |
|
|
|
Bản vẽ trang bị |
|
T |
|
Các đối tượng Troop mà người chơi có thể triệu hồi trong trận đấu bằng một số thẻ bài Rune Địa hình () |
|
U |
|
Các Unit trong game. Mô tả tại ‣. |
|
S |
|
Các kỹ năng của các Unit trong game. Mô tả tại trang ‣. |
|
M |
|
Các đối tượng đối thủ xuất hiện trong trận đấu trong game. |
|
H |
|
Các đối tượng địa hình trong trận đấu trong game. Mô tả tại trang ‣. |
|
F |
|
Các loại trạng thái có thể xuất hiện trong trận đấu trong game. Mô tả tại trang ‣. |
|
SP |
|
Các đối tượng mà người chơi có thể triệu hồi bằng cách sử dụng Rune ‣. |
Đổi ID từ S → SP |
HP |
|
Các node nâng cấp trong hệ thống Hero Grid trong ‣. |
|
HS |
|
Các Skin Set của Hero của người chơi. Mô tả tại trang ‣. |
|
HSP |
‣ |
Các gói nâng cấp trả phí bằng Crystal để nâng cấp Hero tại ‣ |
Mới bổ sung |
MS |
|
Các màn chơi trong chế độ chơi Campaign. Mô tả tại trang ‣. |
|
Q |
‣ |
Các nhiệm vụ cố định trong ‣ |
|
TK |
‣ |
Các nhiệm vụ định kỳ (hàng ngày hoặc hàng tuần), trong ‣. |
|
C |
Challenge |
Các thử thách trong ‣. |
Mới bổ sung |
BT |
‣ |
Các nhiệm vụ định kỳ (hàng ngày hoặc hàng tuần), của ‣. |
|
BP1 |
|
Các phần thưởng của ‣ |
|
WD |
‣ |
Các điều kiện có lợi và bất lợi trong chế độ chơi ‣. |
Mới bổ sung |
RR |
‣ |
Các Roguelike Relic trong chế độ chơi ‣. |
|
RP |
‣ |
Các Roguelike Potion trong chế độ chơi ‣. |
|
RS |
‣ |
Các Story trong chế độ chơi ‣. |
|
RSC |
‣ |
Cơ chế tính điểm leaderboard của chế độ chơi ‣. |
|
GC |
‣ |
Các thử thách Cổng khóa của chế độ chơi ‣. |
|
RT |
‣ |
Các loại bẫy trong chế độ chơi ‣. |
|
RQ |
‣ |
Các phần thưởng dạng cây của chế độ chơi ‣ |
Mới bổ sung |
DQ |
‣ |
Phần thưởng đăng nhập hằng ngày. |
|
CS |
Crystal Shop |
Các gói Crystal mua bằng tiền tại ‣ |
Mới bổ sung |
PB |
Pet Boons |
|
|
SA |
‣ |
Các loại Achievements/Trophies để lên các hệ thống 3rd party như Steam. Database ‣. |
Mới bổ sung |